|
|
| Tên thương hiệu: | NO |
| Số mẫu: | KHÔNG |
| MOQ: | 100 |
| giá bán: | 0.5USD-0.45USD |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton, pallet, thùng gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Processing Type | Metal Stamping |
| Bending Max Length | 4000mm |
| CNC Punching Max Thickness | Steel 6mm, Stainless Steel 4mm |
| Laser Cutting Max Thickness | Steel 25mm, Stainless Steel 12mm |
| Bending Max Thickness | 10mm |
| Precision | +/- 0.01-0.03mm |
| Finish Options | Powder Coated, Painting, Polish |
|
| Tên thương hiệu: | NO |
| Số mẫu: | KHÔNG |
| MOQ: | 100 |
| giá bán: | 0.5USD-0.45USD |
| Chi tiết bao bì: | thùng carton, pallet, thùng gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Processing Type | Metal Stamping |
| Bending Max Length | 4000mm |
| CNC Punching Max Thickness | Steel 6mm, Stainless Steel 4mm |
| Laser Cutting Max Thickness | Steel 25mm, Stainless Steel 12mm |
| Bending Max Thickness | 10mm |
| Precision | +/- 0.01-0.03mm |
| Finish Options | Powder Coated, Painting, Polish |